[shēn lùn]
thân luận
他再次申论了自己的见解
tā zài cì shēn lùn le zì jǐ de jiàn jiě
Anh ấy lại một lần nữa trình bày lại quan điểm của mình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.