[bèi shù]
bị thuật
一其事始末
yì qí shì shǐ mò
Toàn bộ sự việc
其中细节,难以备述
qí zhōng xì jié , nán yǐ bèi shù
Chi tiết trong đó, khó mà kể hết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.