[jiǎ gǔ wén]
giáp cốt văn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甲骨文字jiǎ gǔ wén zì
giáp cốt văn tự
chữ giáp cốt; ký tự xương oracle