[jiǎ jí]
giáp cấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甲级战犯jiǎ jí zhàn fàn
giáp cấp chiến phạm
tội phạm chiến tranh loại A
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.