[yòng pǐn]
dụng phẩm
生活用品办公
shēng huó yòng pǐn bàn gōng
Đồ dùng sinh hoạt, văn phòng
试用品shì yòng pǐn
thí dụng phẩm
sản phẩm dùng thử
代用品dài yòng pǐn
đại dụng phẩm
Vật có thể thay vật ban đầu, có tính năng tương cận hoặc giống hệt, ví dụ代乳粉 là vật thay sữa bột
耐用品nài yòng pǐn
nại dụng phẩm
hàng hóa bền
常用品cháng yòng pǐn
thường dụng phẩm
dụng cụ hằng ngày; đồ vật sử dụng hằng ngày
日用品rì yòng pǐn
nhật dụng phẩm
đồ dùng hàng ngày
沐浴用品mù yù yòng pǐn
mộc dục dụng phẩm
sản phẩm tắm
情趣用品qíng qù yòng pǐn
tình thú dụng phẩm
sản phẩm người lớn; đồ chơi tình dục