[jiā shí]
gia thập
食堂里的家什擦得很干净
shí táng lǐ de jiā shí cā dé hěn gān jìng
Đồ đạc trong nhà ăn lau chùi rất sạch.
锣鼓家什打得震天价响
luó gǔ jiā shí dǎ dé zhèn tiān jià xiǎng
Tiếng trống tiếng chiêng đánh vang trời.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.