[zuò yòng lì]
tác dụng lực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
强作用力qiáng zuò yòng lì
cường tác dụng lực
lực tương tác mạnh
弱作用力ruò zuò yòng lì
nhược tác dụng lực
lực yếu