[shēng zhǎng]
sinh trưởng
生长期
shēng zhǎng qī
Thời kỳ tăng trưởng
他生长在北京
tā shēng zhǎng zài běi jīng
Anh ấy lớn lên ở Bắc Kinh
新生力量不断生长
xīn shēng lì liàng bú duàn shēng zhǎng
Thế hệ trẻ không ngừng trưởng thành
生长素shēng zhǎng sù
sinh trưởng tố
auxin
生长率shēng zhǎng lǜ
tỉ lệ tăng trưởng
生长激素shēng zhǎng jī sù
sinh trưởng kích tố
hormone tăng trưởng
逆生长nì shēng zhǎng
nghịch sinh trưởng
dường như trẻ ra; lấy lại vẻ ngoài trẻ trung