[huī hóng]
khôi hoành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
气度恢宏qì dù huī hóng
khí độ khôi hoành
rộng lượng; khoan dung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.