[shēng rì]
sinh nhật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
生日卡shēng rì kǎ
sinh nhật ca
thiệp sinh nhật
生日快乐shēng rì kuài lè
sinh nhật khoái lạc
Chúc mừng sinh nhật
生日贺卡shēng rì hè kǎ
sinh nhật hạ ca
做生日zuò shēng rì
tố sinh nhật
tổ chức sinh nhật; mở tiệc sinh nhật
出生日期chū shēng rì qī
xuất sinh nhật kỳ
ngày sinh