[shēng bìng]
sinh bệnh
团(人体或动物体)发生疾病
tuán ( rén tǐ huò dòng wù tǐ ) fā shēng jí bìng
Cơ thể người hoặc động vật mắc bệnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.