[dài bìng]
đới bệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
面带病容miàn dài bìng róng
diện đới bệnh dung
trông không khỏe
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.