[shēng shū]
sinh sơ
人地生疏
rén dì shēng shū
Lạ nước lạ cái
业务生疏
yè wù shēng shū
Nghiệp vụ không quen
技艺生疏
jì yì shēng shū
Kỹ nghệ không quen
手法生疏
shǒu fǎ shēng shū
Thao tác không quen
感情
gǎn qíng
Tình cảm
人地生疏rén dì shēng shū
nhân địa sinh sơ
Đến một nơi xa lạ, không quen biết người và cảnh vật nơi đó.