[yǎn shēng]
nhãn sinh
这人看着有点儿眼生
zhè rén kàn zhe yǒu diǎn er yǎn shēng
Người này trông lạ lạ
几年不到这儿来,连从前常走的路也眼生了
jǐ nián bú dào zhè ér lái , lián cóng qián cháng zǒu de lù yě yǎn shēng le
Mấy năm không đến đây, ngay cả con đường thường đi trước đây cũng thấy lạ lẫm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.