生物芯片 (shēng wù xīn piàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
生物芯片
[shēng wù xīn piàn]
sinh vật tâm phiến
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Hệ thống mạch điện phân tử chế tạo bằng vật liệu đại phân tử sinh học, có độ tích hợp cao, tiêu thụ năng lượng nhỏ, tốc độ nhanh, các phân tử sinh học trong hệ thống sinh học có thể tự sửa chữa, tự nhân đôi. Chủ yếu bao gồm chip gen, chip protein, v.v.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.