生物电 (shēng wù diàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
生物电【生物電】
[shēng wù diàn]
sinh vật điện
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Hiện tượng điện xuất hiện khi thần kinh và cơ bắp hoạt động trong cơ thể sống. Biểu hiện bằng việc tạo ra dòng điện và sự thay đổi điện thế yếu. Điện tâm đồ, điện não đồ là ứng dụng điện sinh học để kiểm tra bệnh.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.