生物安全 (shēng wù ān quán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
生物安全
[shēng wù ān quán]
sinh vật an toàn
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Các biện pháp hiệu quả để phòng ngừa và kiểm soát những tác động tiêu cực có thể phát sinh trong quá trình phát triển, ứng dụng công nghệ sinh học hiện đại, nhằm bảo vệ đa dạng sinh học, môi trường sinh thái và sức khỏe con người.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.