[shēng xī]
sinh tức
钱存银行生息
qián cún yín háng shēng xī
Tiền gửi ngân hàng sinh lời.
我们的祖先曾在这块土地上劳动生息过
wǒ men de zǔ xiān céng zài zhè kuài tǔ dì shàng láo dòng shēng xī guò
Tổ tiên chúng ta từng lao động và sinh sống trên mảnh đất này.
休养生息
xiū yǎng shēng xī
Nghỉ ngơi dưỡng sức.
生息力量
shēng xī lì liàng
Sức mạnh sinh sôi.