生态危机 (shēng tài wēi jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
生态危机【生態危機】
[shēng tài wēi jī]
sinh thái nguy cơ
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Hiện tượng cấu trúc và chức năng hệ sinh thái bị phá hủy nghiêm trọng do hoạt động sản xuất mù quáng và quá mức của con người, đe dọa sự tồn tại và phát triển của nhân loại
2
gia tăng dân số, tiêu hao tài nguyên cực độ, ô nhiễm môi trường
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.