[shēng tǔ]
sinh thổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
土生土长tǔ shēng tǔ zhǎng
thổ sinh thổ trưởng
sinh ra và lớn lên tại địa phương; bản địa; tự trồng được