[tǔ shēng tǔ zhǎng]
thổ sinh thổ trưởng
他是土生土长的山东人
tā shì tǔ shēng tǔ zhǎng de shān dōng rén
Anh ấy là người gốc Sơn Đông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.