[shēng mìng lì]
sinh mệnh lực
新生事物具有强大的生命力
xīn shēng shì wù jù yǒu qiáng dà de shēng mìng lì
Những sự vật mới sinh ra có sức sống mãnh liệt.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.