[shēng chǎn lǜ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
劳动生产率láo dòng shēng chǎn lǜ
lao
Hiệu quả hoặc năng lực sản xuất của lao động trong một đơn vị thời gian; năng suất lao động