[gān wèi]
cam vị
食不甘味
shí bù gān wèi
ăn không ngon miệng
甘味剂gān wèi jì
cam vị tễ
chất tạo ngọt
甘味料gān wèi liào
cam vị liệu
食不甘味shí bù gān wèi
thực bất cam vị
Trong lòng có việc, ăn uống không biết mùi vị.