[cí]
từ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瓷窑cí yáo
từ diêu
Lò nung đồ sứ
瓷漆cí qī
từ tất
Sơn men
瓷瓶cí píng
từ bình
bình sứ
瓷实cí shí
từ thực
chắc chắn; vững chắc
瓷器cí qì
từ khí
đồ sứ; sứ
瓷土cí tǔ
từ thổ
Đất sét dùng để nung gốm sứ, chủ yếu chỉ cao lanh
瓷砖cí zhuān
từ chuyên
gạch gốm
瓷釉cí yòu
từ dứu
men sứ
瓷公鸡cí gōng jī
từ công kê
Ví von người keo kiệt
电瓷diàn cí
điện từ
Vật liệu cách điện bằng sứ, có tính cách điện và độ bền cơ học tốt, ví dụ như sứ cách điện
白瓷bái cí
bạch từ
bạch định
碰瓷pèng cí
bính từ
lừa đảo bằng cách dàn dựng một "tai nạn" trong đó có vẻ như bị hư hỏng hoặc chấn thương do nạn nhân gây ra, sau đó đòi bồi thường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.