[cí gōng jī]
từ công kê
这人是个瓷公鸡,一毛不拔
zhè rén shì gè cí gōng jī , yì máo bù bá
người này là đồ keo kiệt, bủn xỉn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.