[wǎ liáng gé]
ngoã lương cách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瓦良格人wǎ liáng gé rén
ngoã lương cách nhân
Người Varangian
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.