[guā fēn]
qua phân
瓜分领土 瓜分钱财
guā fēn lǐng tǔ guā fēn qián cái
Phân chia lãnh thổ, phân chia tiền bạc
瓜分资源
guā fēn zī yuán
Phân chia tài nguyên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.