[huà fēn]
hoạch phân
划分行政区域
huà fēn xíng zhèng qū yù
Phân chia khu vực hành chính
划分层次
huà fēn céng cì
Phân chia tầng lớp
划分人民内部矛盾和敌我矛盾
huà fēn rén mín nèi bù máo dùn hé dí wǒ máo dùn
Phân biệt mâu thuẫn nội bộ nhân dân và mâu thuẫn giữa ta và địch
市场划分shì chǎng huà fēn
thị trường hoạch phân
phân khúc thị trường