[cōng]
thông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
珑璁lóng cōng
lung thông
Tiếng va chạm của kim loại, ngọc; (cùng nghĩa với 茏葱)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.