[kē]
kha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
珂罗版kē luó bǎn
kha la bản
in đá collotype
爱罗先珂ài luó xiān kē
ái la tiên kha
Vasili Eroshenko, nhà văn và nhà thơ người Nga viết bằng tiếng Quốc tế Ngữ và tiếng Nhật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.