[yú jiā]
du già
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瑜伽宗yú jiā zōng
du già tông
xem 唯識宗|唯识宗[Wei2 shi2 zong1]
瑜伽行派yú jiā xíng pài
du già hành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.