[yú jiā]
du gia
所輪 。木特町供建筑或制器具用
suǒ lún 。 mù tè tǐng gòng jiàn zhù huò zhì qì jù yòng
Gỗ dùng để xây dựng hoặc làm đồ dùng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.