[qióng]
quỳnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
琼剧qióng jù
quỳnh kịch
Hí kịch Quỳnh (hí kịch địa phương Hải Nam);
琼海qióng hǎi
quỳnh hải
Thành phố Qionghai, Hải Nam
琼结qióng jié
quỳnh kết
huyện Qonggyai, tiếng Tạng: 'Phyongs rgyas, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng
琼脂qióng zhī
quỳnh chi
thạch agar
琼中qióng zhōng
quỳnh trung
huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam
琼山qióng shān
quỳnh sơn
quận Qiongshan của thành phố Hải Khẩu 海口市[Hai3 kou3 shi4], Hải Nam
琼崖qióng yá
quỳnh nhai
Qiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]
琼州qióng zhōu
quỳnh châu
Qiongzhou, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]
琼斯qióng sī
quỳnh tư
Jones
琼瑛qióng yīng
quỳnh anh
đá giống ngọc
琼瑶qióng yáo
quỳnh dao
Quỳnh Dao, nhà văn Đài Loan
琼筵qióng yán
quỳnh diên
tiệc; tiệc linh đình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.