[qióng sī]
quỳnh tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
琼斯顿qióng sī dùn
quỳnh tư đốn
Johnston
道琼斯dào qióng sī
đạo quỳnh tư
Chỉ số chứng khoán Dow Jones
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.