[qióng zhōu]
quỳnh châu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
琼州海峡qióng zhōu hǎi xiá
quỳnh châu hải hiệp
eo biển Qiongzhou
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.