汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
琐细 (suǒ xì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
琐细
【瑣細】
[suǒ xì]
toả tế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nhỏ nhặt
Ví dụ
琐细的事务
suǒ xì de shì wù
Công việc vụn vặt
Từ ghép
0 từ chứa “琐细”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
从脞
琐碎
轻微
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
琐碎
~的事务
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
琐
suǒ
toả
Nhỏ nhặt, vụn vặt, không đáng kể; Phức tạp, rườm rà, nhiều chi tiết; Khốn khổ, thô tục, không đứng đắn
细
xì
tế
mỏng, nhỏ, thon; không dày, không to; mịn, nhỏ li ti; không thô, không cục; tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận; không qua loa