[qīng wēi]
khinh vi
轻微劳动
qīng wēi láo dòng
lao động nhẹ
轻微脑震荡
qīng wēi nǎo zhèn dàng
chấn động não nhẹ
他睡着了,发出轻微的鼾声
tā shuì zháo le , fā chū qīng wēi de hān shēng
Anh ấy ngủ say, khẽ ngáy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.