[suǒ shì]
toả sự
日常琐事
rì cháng suǒ shì
Việc vặt hàng ngày
琐事缠身
suǒ shì chán shēn
Bị việc vặt bủa vây
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.