[xiǎo shì]
tiểu sự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小事一桩xiǎo shì yì zhuāng
tiểu sự nhất trang
vấn đề tầm thường; dễ như ăn bánh
区区小事qū qū xiǎo shì
khu khu tiểu sự
vấn đề tầm thường; chuyện nhỏ
芝麻小事zhī má xiǎo shì
chi ma tiểu sự
vấn đề nhỏ nhặt; chuyện vặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.