[pì shì]
thí sự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
关你屁事guān nǐ pì shì
quan nễ thí sự
Không phải việc chết tiệt của mày!; Lo việc của mình đi!
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.