[lǐ kē]
lý khoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
理科学士lǐ kē xué shì
lý khoa học sĩ
Cử nhân Khoa học B.Sc.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.