[lǐ xué]
lý học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
理学家lǐ xué jiā
lý học gia
nhà nghiên cứu trường phái Lý học Tân Nho giáo 理學|理学[Li3 xue2]
理学硕士lǐ xué shuò shì
lý học thạc sĩ
Thạc sĩ Khoa học
伦理学lún lǐ xué
luân lý học
đạo đức học
地理学dì lǐ xué
địa lý học
địa lý học
毒理学dú lǐ xué
độc lý học
độc học
论理学lùn lǐ xué
luận lý học
logic
命理学mìng lǐ xué
mệnh lý học
thuật số mệnh; nghệ thuật bói toán
生理学shēng lǐ xué
sinh lý học
sinh lý học
病理学bìng lǐ xué
bệnh lý học
bệnh lý học
管理学guǎn lǐ xué
quản lý học
nghiên cứu quản lý
物理学wù lǐ xué
vật lý học
vật lý
药理学yào lǐ xué
dược lý học
dược lý học