[lǐ xué jiā]
lý học gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
地理学家dì lǐ xué jiā
địa lý học gia
nhà địa lý
物理学家wù lǐ xué jiā
vật lý học gia
nhà vật lý
生理学家shēng lǐ xué jiā
sinh lý học gia
nhà sinh lý học
病理学家bìng lǐ xué jiā
bệnh lý học gia
nhà bệnh lý học
心理学家xīn lǐ xué jiā
tâm lý học gia
nhà tâm lý học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.