[qiú miàn]
cầu diện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
球面度qiú miàn dù
cầu diện độ
steradian
球面镜qiú miàn jìng
cầu diện kính
Gương cầu (mặt phản xạ là mặt cầu);
球面几何qiú miàn jǐ hé
cầu diện kỷ hà
hình học cầu
类球面lèi qiú miàn
loại cầu diện
hình cầu thuôn