[qiú yuán]
cầu viên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
击球员jī qiú yuán
kích cầu viên
vận động viên đánh bóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.