[bān chē]
ban xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
首班车shǒu bān chē
thủ
Chuyến xe đầu tiên; cơ hội đầu tiên
末班车mò bān chē
mạt ban xa
chuyến xe buýt hoặc tàu cuối; cơ hội cuối cùng
头班车tóu bān chē
đầu ban xa