汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
班期 (bān qī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
班期
[bān qī]
ban kỳ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
lịch trình
Ví dụ
客运班期
kè yùn bān qī
Lịch tàu khách
Từ ghép
0 từ chứa “班期”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
日程
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
定期往返的轮船、飞机等开航的时间
客运~
2
邮局投递信件等的固定日期
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
班
bān
ban
nhóm người, tổ chức, đơn vị làm việc; lớp học, tập thể học sinh; chuyến, ca, lượt (của phương tiện giao thông hoặc công việc)
期
qī
kỳ
Khoảng thời gian nhất định, giai đoạn; Thời hạn, kỳ hạn; Mong đợi, hy vọng