[rì chéng]
nhật trình
日程表:议事日程)工作日程
rì chéng biǎo : yì shì rì chéng ) gōng zuò rì chéng
Lịch trình: chương trình nghị sự, lịch làm việc
此事已提到日程上
cǐ shì yǐ tí dào rì chéng shàng
Việc này đã được đưa vào lịch trình
日程表rì chéng biǎo
nhật trình biểu
lịch trình hàng ngày
议事日程yì shì rì chéng
nghị sự nhật trình
chương trình nghị sự
计日程功jì rì chéng gōng
kế nhật trình công
Có thể đếm ngày để tính tiến độ; mau thành công