[mín yù]
mân ngọc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
珉玉杂淆mín yù zá xiáo
mân ngọc tạp hào
học giả có nhiều tài năng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.